Journal
 
 
Photo Album

E3's entry (75)

Post an entry now!
E3

làm việc suốt một tuần.

làm việc suốt một tuần. Tôi mệt quá.
  •  
  • 72
  • 1
  • 1
  • English 
Oct 18, 2015 22:47
E3

Tôi đã đi vũng tàu bằng tàu thuỷ hôm qua. With native lang

Tôi đã đi vũng tàu bằng tàu thuỷ hôm qua. Từ HCMC đến Vũng Tàu nó mất 1 giờ và 30 phút. Tôi đã ăn mì buổi sáng. Tôi đã đi bộ đến...
  •  
  • 148
  • 5
  • 4
  • Vietnamese 
Sep 15, 2015 00:39
E3

Hôm qua tôi đã đến Việt nam. With native lang

Hôm qua tôi đã đến Việt nam. Tôi sống ở Việt nam ba năm. Tôi không nói được tiếng việt. Tiếng việt khó lắm. Nhưng tôi muốn họ...
  •  
  • 145
  • 2
  • 5
  • Vietnamese 
Sep 8, 2015 22:39
E3

lâu rồi không gặp. With native lang

lâu rồi không gặp. Tôi đang học veitnamese bây giờ. Khi tôi có time thì, tôi sẽ học tiếng việt ở đây. nhưng tôi luôn quên đi ở đ...
  •  
  • 134
  • 3
  • 5
  • Vietnamese 
Sep 6, 2015 17:57
E3

Tôi đang ở Việt Nam khoảng 3 năm.

Tôi đang ở Việt Nam khoảng 3 năm. Nhưng tôi không đi đến Vung tau. Trời ơi. 2 tuần trước tôi đã đến Vung tau. vui vui. Tô...
  •  
  • 374
  • 2
  • 4
  • Vietnamese 
Jul 31, 2014 02:02
E3

Tôi thử nấu bữa tối mới ngay thẳng bay.

Tôi thử nấu bữa tối mới ngay thẳng bay. I try to make dinner every day on July. Bây giờ tôi nấu món của nhật bản. Now i am making J...
  •  
  • 341
  • 8
  • 6
  • Vietnamese 
Jul 26, 2014 08:49
E3

Anh đa nấu cơm trưa ngày mai.

Anh đa nấu cơm trưa ngày mai. Ngon hay không ngon? Ngày mai anh se ăn.
  •  
  • 306
  • 8
  • 6
  • Vietnamese 
Jul 24, 2014 03:15
E3

cuối tuần của bạn thế nào? しゅうまつはどうでしたか?

chủ nhật này trời đẹp. せんしゅうのにちようびは、てんきがよかった。 Vì tôi đã ở nhà thật cả các ngày. だから、一日中、家にいました。 Tai sao? khong hieu. なんで? わからな〜...
  •  
  • 511
  • 0
  • 6
  • Vietnamese 
Nov 6, 2013 02:44
E3

món ăn việt nam

Tôi muốn nấu món ăn của việt nam. べトナム料理をつくってみたいです。 tôi có thể nấu gì không? 私は、何を作ることができるでしょうか。 Hãy dạy cho tôi món ăn của Việt ...
  •  
  • 389
  • 2
  • 2
  • Vietnamese 
Nov 2, 2013 08:56
E3

cưới tuần này

xin chào. こんにちは。 Tôi đã mua máy ảnh ở Nhật. 私は日本でカメラを買いました。 "Fuji film X20" cái này là đẹp và kinh điển. このカメラは、美しく...
  •  
  • 333
  • 0
  • 3
  • Vietnamese 
Nov 1, 2013 02:31
E3

Mùa thu

Bây giờ, Nhật Bản là mùa thu. 今、日本は秋です。 Mát mẻ. 涼しい。 Mùa thu lá Đó là một chút đầu. 紅葉はすこしはやかったです. Tôi không có thể nhìn mùa...
  •  
  • 338
  • 3
  • 4
  • Vietnamese 
Oct 28, 2013 11:42
E3

Tôi muốn nấu món ăn của Việt nam.

Bây giờ tôi đang sống ở căn phòng. 私は今アパートに住んでいます。 Now I live in apartment. Cần phòng có phòng bếp. アパートには、キッチンがあります。 My apartment...
  •  
  • 340
  • 1
  • 2
  • Vietnamese 
Oct 13, 2013 16:34
E3

Benh!!!!! met qua!!!!!

Tu 2 ngay truoc toi co benh. 私は、2日前から風邪を引いています。 Hong toi dau. Dau dau. のどがいたい。頭がいたい。 Nhung toi phai lam viec. でも、仕事しないといけない。 ...
  •  
  • 354
  • 5
  • 5
  • Vietnamese 
Oct 11, 2013 02:47
E3

Hen (appointment)

Toi nay toi di cafe day Tieng nhat cho ban cua toi. 今晩、友達に日本語を教えるために、カフェに行く予定でした。 Nhung toi khong hieu o dau gap ban cua toi. でも、友達と...
  •  
  • 299
  • 6
  • 3
  • Vietnamese 
Oct 9, 2013 03:02
E3

Co len!!

Toi muon noi tieng viet bay gio. 私は、今べトナム語が話したい。 Toi co the viet duouc tieng viet mot chut. 私は、少しべトナム語を書くことができます。 Nhung kho noi v...
  •  
  • 275
  • 2
  • 2
  • Vietnamese 
Oct 8, 2013 02:36
E3

Yesterday I saw soccer game in Vietnam with my co-workers.

Yesterday I saw soccer game in Vietnam with my co-workers. That was Japanese team(Kawasaki) and Vietnam team. I was so excited to see J...
  •  
  • 582
  • 0
  • 2
  • English 
Jun 3, 2013 00:34
E3

Tieng Viet noi nhu the nao?

Let's go out for coffee. コーヒーのみにいきましょう。 Chúng ta hãy đi đến cà phê chỉ. Why don't we go out for dinner. 夕食にいかない? Tôi không...
  •  
  • 625
  • 1
  • 5
  • Vietnamese 
May 23, 2013 08:33
E3

Tieng Viet noi nhu the nao?

Tieng Viet noi nhu the nao? ほんとう? Really? That khong? まじ? Seriously? nghiêm túc? じょうだんでしょ? Are you kidding? Bạn đùa à? ...
  •  
  • 518
  • 0
  • 2
  • Vietnamese 
May 20, 2013 01:55
E3

Tieng Viet noi nhu the nao?

Do you have any way to say in stead of " I like you" in Vietnamese? べトナム語で、”私はあなたが好きです”という表現以外の言い方がありますか? I like you. 私はあ...
  •  
  • 862
  • 3
  • 4
  • Vietnamese 
May 18, 2013 09:29
E3

Tieng Viet goi la gi?

1) Tieng viet goi la gi "I am happy to hear that" in this situation? A:新しい仕事うまくいっています。  I am getting along well at my new j...
  •  
  • 804
  • 2
  • 3
  • Vietnamese 
May 17, 2013 12:20