Journal
 
 
PhotoAlbum
[1 2 3] >> Next

E3's entry (59)

Post an entry now!
E3

Tieng Viet noi nhu the nao?

Let's go out for coffee. コーヒーのみにいきましょう。 Chúng ta hãy đi đến cà phê chỉ. Why don't we go out for dinner. 夕食にいかない? Tôi không...
  •  
  • 30
  • 0
  • 2
  • Vietnamese 
May 23rd 2013 08:33
E3

Tieng Viet noi nhu the nao?

Tieng Viet noi nhu the nao? ほんとう? Really? That khong? まじ? Seriously? nghiêm túc? じょうだんでしょ? Are you kidding? Bạn đùa à? ...
  •  
  • 26
  • 0
  • 2
  • Vietnamese 
May 20th 2013 01:55
E3

Tieng Viet noi nhu the nao?

Do you have any way to say in stead of " I like you" in Vietnamese? べトナム語で、”私はあなたが好きです”という表現以外の言い方がありますか? I like you. 私はあ...
  •  
  • 50
  • 3
  • 4
  • Vietnamese 
May 18th 2013 09:29
E3

Tieng Viet goi la gi?

1) Tieng viet goi la gi "I am happy to hear that" in this situation? A:新しい仕事うまくいっています。  I am getting along well at my new j...
  •  
  • 28
  • 2
  • 2
  • Vietnamese 
May 17th 2013 12:20
E3

Bay gio toi o chung cư. With native lang

Bay gio toi o chung cư. Vi toi nấu duoc com. Toi nay toi da nau curry rice va gỏi. Nhung cai nay ngon.
  •  
  • 73
  • 0
  • 4
  • Vietnamese 
Apr 13th 2013 02:29
E3

Tôi đã đi đến Thailand. With native lang

Tôi đã đi đến Thailand. Đó là ba ngày hai đêm. từ ở đây đến Thailand là 1.5 tiếng bằng máy bay. Thailand là nóng tương tự như Việt Nam...
  •  
  • 87
  • 7
  • 2
  • Vietnamese 
Mar 31st 2013 18:50
E3

ベトナム語で、「それは、どういう意味ですか」ってなんと言いますか?

ベトナム語で、分からない言葉があった時に、それは、どういう意味ですか?と 聞きたいのですが、何と言えばよいでしょうか。
  •  
  • 148
  • 5
  • 0
  • Vietnamese 
Feb 12th 2013 23:38
E3

từ vựng 単語 words

Tôi cần nhớ từ vựng của tiếng việt. 私は、べトナム語の単語を覚える必要があります。 Hôm nay tôi đã học từ vựng "nhớ và chân và tay". 今日は、”覚える”と...
  •  
  • 160
  • 1
  • 2
  • Vietnamese 
Jan 15th 2013 01:42
E3

自己紹介Part1

Xin tư giới thiệu. 自己紹介します。 Tôi là E3. 私はE3です。 Tôi là người nhật. 私は日本人です。 Anh/em là người nước nào? あなたの国はどちらですか? Tôi là...
  •  
  • 117
  • 2
  • 2
  • Vietnamese 
Jan 11th 2013 02:49
E3

chúc mừng năm mới☆あけましておめでとうございます。

chúc mừng năm mới. あけましておめでとうございます。 Mục tiêu cho năm nay là..... 今年の目標は...... 1.nội tiếng an. 英語を話す。 2.nội tiếng việt.  べトナ...
  •  
  • 157
  • 2
  • 2
  • Vietnamese 
Jan 04th 2013 19:46
E3

hội thoại☆

tôi : xin chào. tiếp nhận o trường học : xin chào. tôi : tôi muốn kết hôn với em. tiếp nhận o trường học : nnnh?? thật không? ...
  •  
  • 119
  • 3
  • 1
  • Vietnamese 
Dec 09th 2012 13:30
E3

biển☆看板

Tôi đi đến công ty bằng xe buýt. 私はバスで会社へ行きます。 Tôi sẽ mất một tiếng ba mươi phút. 1時間半かかります。 Tôi có thời gian nhiều nhiều. 時間がた...
  •  
  • 109
  • 1
  • 5
  • Vietnamese 
Nov 27th 2012 00:42
E3

lá thu o Nhat Ban☆^^☆

Tôi đã qua lại Nhất Bạn tháng 11. 11月に日本へ戻りました。 Tôi đã là ngắn tay áo ở Việt Nam. 私は、べトナムでは、半袖だった。 Nhưng tôi đã cân dài tay áo ở ...
  •  
  • 121
  • 3
  • 2
  • Vietnamese 
Nov 22nd 2012 02:00
E3

gần đây nhà nước (近況)

Gần đây tôi đang đi học học tiếng việt. 私は、べトナム語を勉強するために、学校に行っています。 Class là một lần một tuần. クラスは、1週間に1回です。 Tôi đã đến học ba l...
  •  
  • 161
  • 7
  • 2
  • Vietnamese 
Nov 06th 2012 00:04
E3

nhac No4 -- Chuyen Nhu Chua Bat Dau

Bao yêu thương đã muộn màng vì mình quá vội vàng để lòng nát tan. 私は失恋に直面していたので、 親愛なる気持ちを持っていたことを思い出したかった。 Bao : 支える yêu thương :...
  •  
  • 139
  • 2
  • 1
  • Vietnamese 
Oct 28th 2012 18:11
E3

Nhac No3 -- Chuyen Nhu Chua Bat Dau

Đối chở làm chi nỗi đau ai ngờ tình yêu đôi ta như là mơ. まるで夢であるかのように、私たちは、愛しあったけれど、苦しみが待っていた。 Đây cũng là khó khăn. Đối : うその ...
  •  
  • 181
  • 7
  • 2
  • Vietnamese 
Oct 06th 2012 01:41
E3

nhac No2 -- Chuyen Nhu Chua Bat Dau

mưa rơi trên nơi đau nào lòng chợt thấy nghẹn ngào vì bao khát khao. 雨が痛い場所に落ちる. 急に、心がのどが詰まって窒息しそう。 Kho roi. mưa : 雨 -- Anh biet ...
  •  
  • 230
  • 15
  • 1
  • Vietnamese 
Oct 03rd 2012 02:49
E3

☆nhạc☆

Hôm nay tôi nghe "chuyên như chưa bắt đầu " của my tam. 今日、私はmy tamさんの"chuyên như chưa bắt đầu "を聞きました。 anh đang ...
  •  
  • 196
  • 11
  • 2
  • Vietnamese 
Oct 01st 2012 02:22
E3

☆hoc tieng viet No.1

1) Dạ thưa, 2) tôi nói tiếng việt không giới, 3) xin quý vị quá chớ. No co nghia la gi? 1) ?? 2) 私はベトナム語をうまく話せません。 3) ご遠慮願います...
  •  
  • 245
  • 5
  • 2
  • Vietnamese 
Sep 22nd 2012 15:14
E3

☆Hue☆

Tôi đã đi Huế với bạn tôi. 私は、友達とフエに行きました。 I went to Hue with my friend. Mất một tiếng rưỡi đồng hồ bằng máy bay từ thành phố Hồ Chí...
  •  
  • 222
  • 5
  • 4
  • Vietnamese 
Sep 11th 2012 01:39
[1 2 3] >> Next